光明节

光明节
Guāngmíngjié
quang minh tiết

Lễ Hanukkah (lễ hội Do Thái kéo dài 8 ngày, bắt đầu từ ngày 25 tháng Kislev)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Lễ Hanukkah (lễ hội Do Thái kéo dài 8 ngày, bắt đầu từ ngày 25 tháng Kislev)

    • Lễ Hanukkah là một ngày lễ của người Do Thái.

  2. danh từ

    Lễ Hanukkah (lễ hội ánh sáng của người Do Thái)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.