光宗耀祖

光宗耀祖
guāngzōngyào
quang tông diệu tổ

làm rạng rỡ tông môn; vinh hiển tổ tiên [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm rạng rỡ tông môn; vinh hiển tổ tiên [thành ngữ]

    • Anh ấy học hành chăm chỉ, hy vọng làm rạng danh tổ tiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.