先锋派

先锋派
xiānfēngpài
tiên phong phái

trường phái tiên phong; avant-garde

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trường phái tiên phong; avant-garde

    • Anh ấy là một nghệ sĩ tiên phong.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.