先觉

先觉
xiānjué
tiên giác

người có tầm nhìn xa; người tiên giác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người có tầm nhìn xa; người tiên giác

    • Anh ấy là một người có tầm nhìn xa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.