先哲

先哲
xiānzhé
tiên triết

bậc hiền triết đời trước; tiên triết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bậc hiền triết đời trước; tiên triết

    • Trí tuệ của các bậc tiên triết đáng để chúng ta học hỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.