先发投手

先发投手
xiāntóushǒu
tiên phát đầu thủ

vận động viên ném bóng xuất phát (bóng chày); pitcher khởi đầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vận động viên ném bóng xuất phát (bóng chày); pitcher khởi đầu

    • Anh ấy là người ném bóng chính của đội chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.