Tới nội dung chính

充沛

充沛
chōngpèi
sung bái

dồi dào; sung mãn; tràn đầy

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#44601
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dồi dào; sung mãn; tràn đầy

    • 。

      Tinh lực dồi dào.

充
chōng
sung
BỘ THỦ⼉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu