充值

充值
chōngzhí
sung trị

nạp tiền (vào thẻ); nạp tài khoản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nạp tiền (vào thẻ); nạp tài khoản

    • Tôi muốn nạp tiền điện thoại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.