元音

元音
yuányīn
nguyên âm

âm chủ; nguyên âm chính; (âm nhạc) âm chủ

1 nghĩa#46517
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    âm chủ; nguyên âm chính; (âm nhạc) âm chủ

    • Nguyên âm là âm mà luồng khí không bị cản trở khi phát âm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(hai, trên đầu)HỘI Ý
  • nhân(người (chân đứng))BỘ

Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.