元煤

元煤
yuánméi
nguyên môi

than nguyên khai; than thô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    than nguyên khai; than thô(kế thừa)

    • Than nguyên là than chưa qua chế biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(hai, trên đầu)HỘI Ý
  • nhân(người (chân đứng))BỘ

Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.