原煤

原煤
yuánméi
nguyên môi

than nguyên khai; than thô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    than nguyên khai; than thô

    • Than nguyên là than chưa qua chế biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.