Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
/
元来
元来
nguyên lai
hoá ra; thì ra; nguyên lai
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
hoá ra; thì ra; nguyên lai(kế thừa)
中用来表示发现或认识到某个事实yònglái biǎoshì fāxiàn huò rènshi dào mǒu ge shìshí
- !
Hoá ra bạn ở đây!
- 貳副trạng từ
vốn là; ban đầu; hóa ra (khi nhận ra điều gì)(kế thừa)
中最初的时候;从前。zuìchū de shíhou;cóngqián。
- 參形tính từ
vốn là; nguyên là; hóa ra (khi phát hiện điều gì)(kế thừa)
中本来的;最初的běnlái de;zuìchū de
- 。
Anh ấy vốn là giáo viên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ元来
Phồn thể元來
nguyên lai
hoá ra; thì ra; nguyên lai
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
hoá ra; thì ra; nguyên lai(kế thừa)
中用来表示发现或认识到某个事实yònglái biǎoshì fāxiàn huò rènshi dào mǒu ge shìshí
- !
Hoá ra bạn ở đây!
- 貳副trạng từ
vốn là; ban đầu; hóa ra (khi nhận ra điều gì)(kế thừa)
中最初的时候;从前。zuìchū de shíhou;cóngqián。
- 參形tính từ
vốn là; nguyên là; hóa ra (khi phát hiện điều gì)(kế thừa)
中本来的;最初的běnlái de;zuìchū de
- 。
Anh ấy vốn là giáo viên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 先xiāntrước; trước tiên; đầu tiên
- 克kècó thể; có khả năng
- 光guāngánh sáng; tia sáng; quang
- 元yuánđồng (đơn vị tiền tệ, đặc biệt là nhân dân tệ); đồng nguyên
- 儿értrẻ em; con
- 党dǎngđảng (chính trị); đảng phái
- 兜dōudạng cũ của 兜 [dōu]
- 免miǎnmiễn; tha thứ; miễn trừ
- 兔tùbiến thể của 兔 [tù]
- 兄xiōnganh trai
- 允yǔncông bằng; chính đáng
- 兆zhàođiềm; điềm báo