Tới nội dung chính

元宵节

元宵节
Yuánxiāojié
nguyên tiêu tiết

Tết Nguyên Tiêu; Hội hoa đăng (ngày rằm tháng Giêng âm lịch, kết thúc Tết Nguyên Đán)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Tết Nguyên Tiêu; Hội hoa đăng (ngày rằm tháng Giêng âm lịch, kết thúc Tết Nguyên Đán)

    • !

      Chúc mừng Tết Nguyên Tiêu!

元
yuán
nguyên
BỘ THỦ⼉
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu