兀立

兀立
ngột lập

đứng thẳng; đứng sừng sững

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đứng thẳng; đứng sừng sững

    • Anh ấy đứng sừng sững trong gió.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.