儿童节

儿童节
Értóngjié
nhi đồng tiết

Ngày Thiếu nhi; Tết Thiếu nhi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ngày Thiếu nhi; Tết Thiếu nhi

    • Ngày Quốc tế Thiếu nhi là ngày 1 tháng 6.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.