儿时

儿时
érshí
nhi thời

thời thơ ấu; thuở nhỏ

1 nghĩa#20705
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời thơ ấu; thuở nhỏ

    • Tuổi thơ của tôi rất vui vẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.