僚机

僚机
liáo
liêu cơ

máy bay hộ tống; phi cơ yểm trợ

1 nghĩa#42671
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy bay hộ tống; phi cơ yểm trợ

    • Máy bay hộ tống bảo vệ máy bay chính trên không.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.