像素

像素
xiàng
tượng tố

điểm ảnh; pixel

1 nghĩa#42809
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm ảnh; pixel

    • Màn hình này có độ phân giải rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.