储物

储物
chǔ
trữ vật

cất đồ; lưu trữ đồ vật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cất đồ; lưu trữ đồ vật

    • Căn phòng này có thể chứa đồ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.