储水管

储水管
chǔshuǐguǎn
trữ thuỷ quản

ống trữ nước; ống nước cứu hỏa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ống trữ nước; ống nước cứu hỏa

    • Tòa nhà này có ống trữ nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.