健力

健力
jiàn
kiện lực

cử tạ sức mạnh; powerlifting

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cử tạ sức mạnh; powerlifting

    • Anh ấy thích môn cử tạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.