- 亻nhân(người)BỘ
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)HÌNH THANH
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
thiên vị; không công bằng
thiên vị; không công bằng
Bạn không thể thiên vị.
thiên vị; không công bằng
lệch; thiên lệch; thiên vị
tính nết kỳ quặc; lập dị; gàn dở
Anh ấy luôn thiên vị con trai út của mình.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
thiên vị; không công bằng
thiên vị; không công bằng
Bạn không thể thiên vị.
thiên vị; không công bằng
lệch; thiên lệch; thiên vị
tính nết kỳ quặc; lập dị; gàn dở
Anh ấy luôn thiên vị con trai út của mình.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.