偎傍

偎傍
wēibàng
ôi bàng

dựa vào; nép vào; ôm ấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dựa vào; nép vào; ôm ấp

    • Mèo con nép mình bên mẹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.