假药

假药
jiǎyào
giả dược

thuốc giả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc giả

    • Thuốc giả rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.