假腿

假腿
jiǎtuǐ
giả thối

chân giả

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chân giả

    • Anh ấy cần một cái chân giả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.