假肢

假肢
jiǎzhī
giả chi

chi giả; tay chân giả (bộ phận cơ thể nhân tạo)

1 nghĩa#40774
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chi giả; tay chân giả (bộ phận cơ thể nhân tạo)

    • Anh ấy cần một chân giả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.