假拱

假拱
jiǎgǒng
giả củng

vòm giả; vòm bịt kín

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vòm giả; vòm bịt kín

    • Tòa nhà này có một vòm giả.

  2. danh từ

    vòm giả

    • Giả củng là một loại kết cấu kiến trúc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.