Tới nội dung chính

假惺惺

假惺惺
jiǎxīngxīng
giả tinh tinh

giả vờ thương xót; giả nhân giả nghĩa

1 nghĩa#34888
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    giả vờ thương xót; giả nhân giả nghĩa

    • 。

      Anh ta giả tạo bày tỏ sự đồng cảm.

假
gēi
giả
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu