假别

假别
jiàbié
giá biệt

các loại nghỉ phép (nghỉ thai sản, nghỉ ốm, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    các loại nghỉ phép (nghỉ thai sản, nghỉ ốm, v.v.)

    • Xin hỏi, có những loại nghỉ phép nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.