偃息

偃息
yǎn
yển tức

(văn) nghỉ ngơi; yên nghỉ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) nghỉ ngơi; yên nghỉ

  2. động từ

    (văn) ngừng nghỉ; dừng lại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.