倾销

倾销
qīngxiāo
khuynh tiêu

bán phá giá; phá giá hàng hoá

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bán phá giá; phá giá hàng hoá

    • Họ bán phá giá sản phẩm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.