倾耳

倾耳
qīngěr
khuynh nhĩ

lắng tai nghe; nghiêng tai lắng nghe

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lắng tai nghe; nghiêng tai lắng nghe

    • Anh ấy lắng tai nghe kỹ.

  2. động từ

    lắng tai nghe; chú tâm lắng nghe

    • Anh ấy lắng nghe chăm chú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.