倾侧

倾侧
qīng
khuynh trắc

nghiêng lệch; nghiêng về một phía

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nghiêng lệch; nghiêng về một phía

    • Thân tàu nghiêng về một bên.

  2. động từ

    nghiêng lệch; nghiêng ngả

    • Thân tàu nghiêng, nước biển tràn vào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.