倩装

倩装
qiànzhuāng
thiến trang

trang phục lộng lẫy; y phục đẹp đẽ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trang phục lộng lẫy; y phục đẹp đẽ

    • Cô ấy mặc trang phục đẹp, rất xinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.