倡议书

倡议书
chàngshū
xướng nghị thư

thư đề xuất; văn bản kiến nghị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thư đề xuất; văn bản kiến nghị

    • Chúng tôi đang viết một bản kiến nghị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.