倔头

倔头
juètóu
quật đầu

người bướng bỉnh; kẻ nóng tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người bướng bỉnh; kẻ nóng tính

    • Anh ấy là một người cứng đầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người không chịu khuất phục thì trở nên bướng bỉnh, ngoan cố.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.