- 亻nhân(người)BỘ
- 屈khuất(cúi xuống, khuất phục)HÌNH THANH
Người không chịu khuất phục thì trở nên bướng bỉnh, ngoan cố.
người bướng bỉnh; kẻ nóng tính
người bướng bỉnh; kẻ nóng tính
Anh ấy là một người cứng đầu.
Người không chịu khuất phục thì trở nên bướng bỉnh, ngoan cố.
người bướng bỉnh; kẻ nóng tính
người bướng bỉnh; kẻ nóng tính
Anh ấy là một người cứng đầu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.