倒阳

倒阳
dǎoyáng
đảo dương

liệt dương; bất lực (y)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    liệt dương; bất lực (y)

    • Anh ấy bị liệt dương, không thể sinh con.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.