倒角

倒角
dǎojiǎo
đảo giác

vát mép; vê cạnh; vát góc (chamfer)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. vát mép; vê cạnh; vát góc (chamfer)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.