倒片

倒片
dàopiàn
đáo phiến

tua lại (cuộn phim)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tua lại (cuộn phim)

  2. động từ

    tua lại (cuộn phim)

    • Xin hãy tua lại cuộn phim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.