倒写

倒写
dàoxiě
đáo tả

viết ngược; viết đảo chiều

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    viết ngược; viết đảo chiều

    • Anh ấy thích viết chữ ngược.

  2. động từ

    viết ngược; viết lộn ngược

    • Anh ấy viết chữ ngược rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.