倒像

倒像
dàoxiàng
đáo tượng

ảnh ngược; ảnh đảo ngược (quang học)

1 nghĩa#32581
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ảnh ngược; ảnh đảo ngược (quang học)

    • Kính viễn vọng này có thể nhìn thấy ảnh ngược.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.