倒休

倒休
dǎoxiū
đảo hưu

đổi ngày nghỉ; nghỉ bù (hoán đổi ngày làm việc và ngày nghỉ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đổi ngày nghỉ; nghỉ bù (hoán đổi ngày làm việc và ngày nghỉ)

    • Hôm nay tôi nghỉ bù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.