倒伏

倒伏
dǎo
đảo phục

(của cây lúa, hoa màu) đổ ngã; bị lốp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (của cây lúa, hoa màu) đổ ngã; bị lốp

    • Gió lớn đã thổi ngã cây ngô.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.