俱佳

俱佳
jiā
câu giai

xuất sắc; tuyệt vời

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    xuất sắc; tuyệt vời

    • Trình độ tiếng Trung và tiếng Anh của anh ấy đều xuất sắc.

  2. tính từ

    tuyệt vời; kỳ diệu

    • Tiếng Trung và tiếng Anh của anh ấy đều rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.