俯角

俯角
jiǎo
phủ giác

góc hạ (góc trầm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    góc hạ (góc trầm)

    • Góc hạ này là bao nhiêu độ?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.