俯伏

俯伏
phủ phục

nằm phủ phục xuống đất; phủ phục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nằm phủ phục xuống đất; phủ phục

    • Anh ấy phủ phục trên mặt đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.