俯仰
俯仰
phủ ngưỡng
cúi ngẩng đầu; (bóng) mọi cử chỉ hành động
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cúi ngẩng đầu; (bóng) mọi cử chỉ hành động
- 。
Anh ấy đã đưa ra quyết định trong chớp mắt.
- 貳动động từ
cúi ngửa; (bóng) cử động nhỏ; một thoáng
- 參动động từ
cúi ngẩng; ngước nhìn; (bóng) mọi cử chỉ hành động
Đang tải…
俯仰
Phồn thể俯
phủ ngưỡng
cúi ngẩng đầu; (bóng) mọi cử chỉ hành động
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
cúi ngẩng đầu; (bóng) mọi cử chỉ hành động
- 。
Anh ấy đã đưa ra quyết định trong chớp mắt.
- 貳动động từ
cúi ngửa; (bóng) cử động nhỏ; một thoáng
- 參动động từ
cúi ngẩng; ngước nhìn; (bóng) mọi cử chỉ hành động
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại