Tới nội dung chính

俯仰

俯仰
fǔyǎng
phủ ngưỡng

cúi ngẩng đầu; (bóng) mọi cử chỉ hành động

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cúi ngẩng đầu; (bóng) mọi cử chỉ hành động

    • 。

      Anh ấy đã đưa ra quyết định trong chớp mắt.

  2. 貳动động từ

    cúi ngửa; (bóng) cử động nhỏ; một thoáng

  3. 參动động từ

    cúi ngẩng; ngước nhìn; (bóng) mọi cử chỉ hành động

俯
fǔ
phủ
BỘ THỦ⼈
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu