保证人

保证人
bǎozhèngrén
bảo chứng nhân

người bảo lãnh; người bảo chứng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. người bảo lãnh; người bảo chứng

  2. danh từ

    người bảo lãnh; người đứng bảo đảm

    • Anh ấy là một người bảo lãnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.