俚语

俚语
lý ngữ

tiếng lóng; thổ ngữ; ngôn ngữ bình dân

1 nghĩa#36956
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng lóng; thổ ngữ; ngôn ngữ bình dân

    • Tiếng lóng là một phần của ngôn ngữ nói.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.