Tới nội dung chính

俚语

俚语
lǐyǔ
lý ngữ

tiếng lóng; thổ ngữ; ngôn ngữ bình dân

1 nghĩa#36956
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiếng lóng; thổ ngữ; ngôn ngữ bình dân

    • 。

      Tiếng lóng là một phần của ngôn ngữ nói.

俚
lǐ
lý
BỘ THỦ⼈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu