俗语

俗语
tục ngữ

tục ngữ; câu nói thông thường

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#48544
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tục ngữ; câu nói thông thường

    • Câu tục ngữ này rất thú vị.

  2. danh từ

    tục ngữ; lời nói thông thường

  3. danh từ

    tục ngữ; ngôn ngữ dân gian; thành ngữ thông tục

    • Câu tục ngữ này rất thú vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Phong tục là thói quen của người dân sống chung trong một vùng đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.